giọt ngọc

giọt ngọc

Cô ấy lặng lẽ lau đi giọt ngọc trên má.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọt nước mắt quý giá: "giọt ngọc" cách nói hình ảnh, giọt nước mắt như viên ngọc, thường dùng để chỉ những giọt nước mắt quý giá, thể hiện tình cảm sâu sắc, sự xúc động chân thành hoặc niềm vui, nỗi buồn thiêng liêng.
    • Giọt chất lỏng quý như ngọc: Trong văn chương, "giọt ngọc" cũng có thể chỉ những giọt chất lỏng quý hiếm (như rượu ngon, sương mai, mật ong) được nâng niu, trân trọng.
dụ sử dụng
  • Giọt ngọc (nước mắt):

    • Mẹ lặng lẽ lau những giọt ngọc trên con. (Mẹ nhẹ nhàng lau những giọt nước mắt quý giá của con.)
    • Giọt ngọc lăn dài trên gò má nàng khi nghe tin người yêu trở về. (Nước mắt xúc động chảy dài trên gái.)
  • Giọt ngọc (chất lỏng quý):

    • Chén rượu này giọt ngọc của đất trời. (Chén rượu ngon được ví như báu vật.)
    • Sương sớm đọng trên như những giọt ngọc lấp lánh. (Sương mai long lanh như ngọc quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giọt ngọc rơi": hình ảnh thơ ca về nước mắt rơi xuống, thường mang tính biểu tượng cho nỗi đau hay niềm hạnh phúc.

    • Giọt ngọc rơi trên trang thơ, lưu lại nỗi niềm xưa. (Nước mắt thấm vào thơ, ghi dấu kỷ niệm.)
  • "giọt ngọc của mẹ": cách gọi thân thương về nước mắt của người mẹ, biểu tượng cho tình yêu thươngbờ.

    • Con không muốn thấy giọt ngọc của mẹ rơi. (Con không muốn mẹ phải khóc lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giọt châu (danh từ): nước mắt quý giá, thường dùng trong văn chương cổtương tự "giọt ngọc".

    • Giọt châu thấm lụa đào. (Nước mắt thấm ướt tấm lụa hồng.)
  • Ngọc lệ (danh từ Hán Việt): nước mắt đẹp như ngọctừ trang trọng, thi vị.

    • Ngọc lệ đẫm bờ mi. (Nước mắt đẫm mi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước mắt: giọt chất lỏng do tuyến lệ tiết ra khi xúc độngtừ trung tính, không mang sắc thái quý giá.
  • Lệ: nước mắt (từ Hán Việt, trang trọng).
  • Châu lệ: nước mắt quý như châu ngọcvăn chương.
Thành ngữ liên quan
  • Giọt ngọc lăn dài: nước mắt chảy dài, thường gợi nỗi buồn sâu lắng.

    • Trong đêm vắng, giọt ngọc lăn dài trên . (Nỗi buồn hiện qua những giọt nước mắt.)
  • Nâng niu như giọt ngọc: trân trọng, giữ gìn thứ đócùng quý giá.

    • Anh nâng niu kỷ vật ấy như giọt ngọc. (Anh giữ gìn kỷ vật rất cẩn thận.)